典型
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điển hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 典型
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; pattern; model; epitome; exemplar
Từ ghép có 典型
- 典型的 — Điển hình.
Câu ví dụ với 典型
- トムは典型的なイギリス人だ。 Tom là một người Anh điển hình.Tatoeba #2719254
- 彼は典型的な仕事人間だね。 Anh ấy là một người tham công tiếc việc điển hình.Tatoeba #101946
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).