TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

展開(てんかい)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てんかいtenkai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỂN KHAI 展 triển·開 khai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triển khai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

展開 nghĩa là triển khai.

Nghĩa của 展開

Danh từ

  1. Triển khai. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ development; evolution; progression; unfolding; (plot) twist
  • Danh từ expansion; spreading out; extending; deployment; building up
  • Danh từ expansion (of an algebraic expression)
  • Danh từ development (of a three-dimensional shape)
  • Danh từ extraction (of compressed data); decompression; unpacking
  • Danh từ sharing (information)

Câu hỏi thường gặp

展開 nghĩa là gì?

展開 (danh từ) nghĩa là triển khai.

展開 đọc là gì?

展開 đọc là てんかい (romaji: tenkai).

Âm Hán Việt của 展開 là gì?

Âm Hán Việt của 展開 là "triển khai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.