天使
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天使 nghĩa là thiên thần, thiên sứ, sứ thần.
Nghĩa của 天使
Danh từ
- Thiên thần, thiên sứ.
- 天使と悪魔Thiên thần và ác quỷ
- Sứ thần, sứ giả của triều đình.
- Sứ giả từ trên trời.
- Một người tốt bụng và thuần khiết; một thiên thần.
Từ ghép có 天使
- 守護天使 — Thiên thần hộ mệnh..
Câu ví dụ với 天使
- 彼女の言葉は、天使のようであった。 Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angel
Câu hỏi thường gặp
天使 nghĩa là gì?
天使 (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ, sứ thần.
天使 đọc là gì?
天使 đọc là てんし (romaji: tenshi).
Âm Hán Việt của 天使 là gì?
Âm Hán Việt của 天使 là "thiên sứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.