TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天使(てんし)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てんしtenshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN SỨ 天 thiên·使 sứ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên sứ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天使 nghĩa là thiên thần, thiên sứ, sứ thần.

Nghĩa của 天使

Danh từ

  1. Thiên thần, thiên sứ.
    • 天使と悪魔Thiên thần và ác quỷ
  2. Sứ thần, sứ giả của triều đình.
  3. Sứ giả từ trên trời.
  4. Một người tốt bụng và thuần khiết; một thiên thần.

Từ ghép có 天使

Câu ví dụ với 天使

  • 彼女の言葉は、天使のようであった。 Lời cô ta nói cứ như lời của một thiên thần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ angel

Câu hỏi thường gặp

天使 nghĩa là gì?

天使 (danh từ) nghĩa là thiên thần, thiên sứ, sứ thần.

天使 đọc là gì?

天使 đọc là てんし (romaji: tenshi).

Âm Hán Việt của 天使 là gì?

Âm Hán Việt của 天使 là "thiên sứ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.