てんじくねずみ
tenjikunezumi
giọng máy của trình duyệt
てんじくねずみ nghĩa là chuột lang, bọ.
Nghĩa của てんじくねずみ
Danh từ
- Chuột lang, bọ.
Cách viết khác: 天竺鼠, テンジクネズミ
Từ liên quan với てんじくねずみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guinea pig (any of five guinea pig species, esp. Cavia porcellus)
Câu hỏi thường gặp
てんじくねずみ nghĩa là gì?
てんじくねずみ (danh từ) nghĩa là chuột lang, bọ.
てんじくねずみ đọc là gì?
てんじくねずみ đọc là てんじくねずみ (romaji: tenjikunezumi).