TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

店員(てんいん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てんいんten'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIẾM VIÊN 店 điếm·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điếm viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

店員 nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng.

Nghĩa của 店員

Danh từ

  1. Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng, nhân viên bán hàng.

Cách viết khác: ていいん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ employee (of a store); shop assistant; clerk; salesperson

Câu hỏi thường gặp

店員 nghĩa là gì?

店員 (danh từ) nghĩa là nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng.

店員 đọc là gì?

店員 đọc là てんいん (romaji: ten'in).

Âm Hán Việt của 店員 là gì?

Âm Hán Việt của 店員 là "điếm viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.