手放す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手放す nghĩa là bỏ.
Nghĩa của 手放す
Động từ
- Bỏ, từ bỏ.
Cách viết khác: 手離す, 手ばなす
Cách chia của 手放す
| Thể lịch sự (ます) | 手放します |
| Thể て | 手放して |
| Quá khứ (た) | 手放した |
| Phủ định (ない) | 手放さない |
| Khả năng | 手放せる |
| Ý chí (よう) | 手放そう |
| Điều kiện (ば) | 手放せば |
| Bị động | 手放される |
| Sai khiến | 手放させる |
| Mệnh lệnh | 手放せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手放す
- 昔は、飛行機を持ってたんだが、手放す必要があったのさ。 Chúng tôi đã từng có vài chiếc máy bay, nhưng chúng tôi đã phải bán chúng đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9001521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to let go of; to release; to drop
- Động từ to part with (e.g. a possession); to relinquish; to spare; to sell
- Động từ to send away (e.g. one's child); to let go; to part with
- Động từ to temporarily stop working
Câu hỏi thường gặp
手放す nghĩa là gì?
手放す (động từ) nghĩa là bỏ.
手放す đọc là gì?
手放す đọc là てばなす (romaji: tebanasu).