手羽先
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ vũ tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手羽先 nghĩa là cánh gà.
Nghĩa của 手羽先
Danh từ
- Cánh gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (tip section of) chicken wing; second segment of chicken wing
Câu hỏi thường gặp
手羽先 nghĩa là gì?
手羽先 (danh từ) nghĩa là cánh gà.
手羽先 đọc là gì?
手羽先 đọc là てばさき (romaji: tebasaki).
Âm Hán Việt của 手羽先 là gì?
Âm Hán Việt của 手羽先 là "thủ vũ tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.