TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手羽先(てばさき)

てばさきtebasaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ VŨ TIÊN 手 thủ·羽 vũ·先 tiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ vũ tiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手羽先 nghĩa là cánh gà.

Nghĩa của 手羽先

Danh từ

  1. Cánh gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (tip section of) chicken wing; second segment of chicken wing

Câu hỏi thường gặp

手羽先 nghĩa là gì?

手羽先 (danh từ) nghĩa là cánh gà.

手羽先 đọc là gì?

手羽先 đọc là てばさき (romaji: tebasaki).

Âm Hán Việt của 手羽先 là gì?

Âm Hán Việt của 手羽先 là "thủ vũ tiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.