手に入る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手に入る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to obtain; to come into possession of; to get hold of; to get one's hands on
Cách viết khác: 手にはいる
Cách chia của 手に入る
| Thể lịch sự (ます) | 手に入ります |
| Thể て | 手に入って |
| Quá khứ (た) | 手に入った |
| Phủ định (ない) | 手に入らない |
| Khả năng | 手に入れる |
| Ý chí (よう) | 手に入ろう |
| Điều kiện (ば) | 手に入れば |
| Bị động | 手に入られる |
| Sai khiến | 手に入らせる |
| Mệnh lệnh | 手に入れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手に入る
- 待つ人にはすべての物が手に入る。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137927
- 冒険をしなければ何も手に入らない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82482
- 思いきってやらなければ何も手に入らない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168285
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.