TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)に入(はい)る

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
てにはいるtenihairu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·入 nhập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手に入る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to obtain; to come into possession of; to get hold of; to get one's hands on

Cách viết khác: 手にはいる

Cách chia của 手に入る

Thể lịch sự (ます)手に入ります
Thể て手に入って
Quá khứ (た)手に入った
Phủ định (ない)手に入らない
Khả năng手に入れる
Ý chí (よう)手に入ろう
Điều kiện (ば)手に入れば
Bị động手に入られる
Sai khiến手に入らせる
Mệnh lệnh手に入れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手に入る

  • 待つ人にはすべての物が手に入る。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137927
  • 冒険をしなければ何も手に入らない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82482
  • 思いきってやらなければ何も手に入らない。 Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168285

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.