照らし合わせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 照らし合わせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to check; to compare
Cách viết khác: 照らしあわせる, 照らし合せる, 照し合せる, 照し合わせる, てらし合わせる, 照しあわせる
Cách chia của 照らし合わせる
| Thể lịch sự (ます) | 照らし合わせます |
| Thể て | 照らし合わせて |
| Quá khứ (た) | 照らし合わせた |
| Phủ định (ない) | 照らし合わせない |
| Khả năng | 照らし合わせられる |
| Ý chí (よう) | 照らし合わせよう |
| Điều kiện (ば) | 照らし合わせれば |
| Bị động | 照らし合わせられる |
| Sai khiến | 照らし合わせさせる |
| Mệnh lệnh | 照らし合わせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 照らし合わせる
- 彼はコピーをオリジナルと照らし合わせた。 Anh ấy đối chiếu bản sao với bản gốc.Tatoeba #1233774
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).