TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)を打(う)つ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てをうつteōtsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·打 đả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手を打つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to take (preventive) measures (thành ngữ)
  • Cụm từ to come to an agreement (in bargaining, etc.); to strike a bargain (thành ngữ)
  • Cụm từ to clap one's hands together

Cách viết khác: 手を拍つ

Cách chia của 手を打つ

Thể lịch sự (ます)手を打ちます
Thể て手を打って
Quá khứ (た)手を打った
Phủ định (ない)手を打たない
Khả năng手を打てる
Ý chí (よう)手を打とう
Điều kiện (ば)手を打てば
Bị động手を打たれる
Sai khiến手を打たせる
Mệnh lệnh手を打て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手を打つ

  • 何か手を打っておくべきだった。 Đáng lẽ ra tôi nên làm gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187957

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.