手を打つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手を打つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to take (preventive) measures (thành ngữ)
- Cụm từ to come to an agreement (in bargaining, etc.); to strike a bargain (thành ngữ)
- Cụm từ to clap one's hands together
Cách viết khác: 手を拍つ
Cách chia của 手を打つ
| Thể lịch sự (ます) | 手を打ちます |
| Thể て | 手を打って |
| Quá khứ (た) | 手を打った |
| Phủ định (ない) | 手を打たない |
| Khả năng | 手を打てる |
| Ý chí (よう) | 手を打とう |
| Điều kiện (ば) | 手を打てば |
| Bị động | 手を打たれる |
| Sai khiến | 手を打たせる |
| Mệnh lệnh | 手を打て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手を打つ
- 何か手を打っておくべきだった。 Đáng lẽ ra tôi nên làm gì đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.