TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

徹頭徹尾(てっとうてつび)

てっとうてつびtettōtetsubi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIỆT ĐẦU TRIỆT VĨ 徹 triệt·頭 đầu·尾 vĩ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệt đầu triệt vĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 徹頭徹尾

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ thoroughly; through and through; out and out; in every way; from beginning to end (thành ngữ bốn chữ)

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.