点心
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điểm tâm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
点心 nghĩa là điểm sấm.
Nghĩa của 点心
Danh từ
- Điểm sấm.
Cách viết khác: てんじん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Zen monk's early morning meal; refreshment; cakes
- Danh từ simple Chinese food; dim sum
Câu hỏi thường gặp
点心 nghĩa là gì?
点心 (danh từ) nghĩa là điểm sấm.
点心 đọc là gì?
点心 đọc là てんしん (romaji: tenshin).
Âm Hán Việt của 点心 là gì?
Âm Hán Việt của 点心 là "điểm tâm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.