鉄菱
てつびしtetsubishi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鉄菱 nghĩa là chông sắt.
Nghĩa của 鉄菱
Danh từ
- Chông sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caltrop
Câu hỏi thường gặp
鉄菱 nghĩa là gì?
鉄菱 (danh từ) nghĩa là chông sắt.
鉄菱 đọc là gì?
鉄菱 đọc là てつびし (romaji: tetsubishi).