TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手元(てもと)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てもとtemoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ NGUYÊN 手 thủ·元 nguyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ nguyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 手元

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ at hand; on hand; nearby; close at hand
  • Danh từ way of moving one's arms; skill
  • Danh từ money at hand; pocket money
  • Danh từ grip; handle

Cách viết khác: 手許, 手もと

Câu ví dụ với 手元

  • 私は手もとによい参考書を持っていない。 Tôi không có cuốn sách tham khảo tốt nào trong tay.Tatoeba #156084

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.