TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

転換(てんかん)

JLPT N1 từ thông dụng
てんかんtenkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUYỂN HOÁN 転 chuyển·換 hoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển hoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 転換

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conversion; diversion; changeover; commutation; switchover

Câu ví dụ với 転換

  • 気分転換に田舎にドライブに行かないかい。 Sao chúng ta không lái xe đến vùng nông thôn để thay đổi không khí một chút nhỉ?Tatoeba #183151

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.