天才
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天才 nghĩa là thiên tài.
Nghĩa của 天才
Danh từ
- Thiên tài. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 天才
- 天才児 — Thần đồng.
Câu ví dụ với 天才
- 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
- 彼は天才かもしれない。 Anh ấy có thể là một thiên tài.Tatoeba #101932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ genius; prodigy; natural gift
Câu hỏi thường gặp
天才 nghĩa là gì?
天才 (danh từ) nghĩa là thiên tài.
天才 đọc là gì?
天才 đọc là てんさい (romaji: tensai).
Âm Hán Việt của 天才 là gì?
Âm Hán Việt của 天才 là "thiên tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.