TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天才(てんさい)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
てんさいtensai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TÀI 天 thiên·才 tài

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên tài” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

天才 nghĩa là thiên tài.

Nghĩa của 天才

Danh từ

  1. Thiên tài. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 天才

Câu ví dụ với 天才

  • 彼を天才と呼んでも誇張ではない。 Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.Tatoeba #95805
  • 彼は天才かもしれない。 Anh ấy có thể là một thiên tài.Tatoeba #101932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ genius; prodigy; natural gift

Câu hỏi thường gặp

天才 nghĩa là gì?

天才 (danh từ) nghĩa là thiên tài.

天才 đọc là gì?

天才 đọc là てんさい (romaji: tensai).

Âm Hán Việt của 天才 là gì?

Âm Hán Việt của 天才 là "thiên tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.