てっぺん
てっぺん nghĩa là đỉnh.
Nghĩa của てっぺん
Danh từ
- Đỉnh.
Cách viết khác: 天辺, 頂辺, てへん, てっぺい
Câu ví dụ với てっぺん
- その寺院は丘の天辺にある。 Ngôi đền đó nằm trên đỉnh đồi.Tatoeba #209775
- 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ top; summit; apex; peak
- Danh từ twelve o'clock (usu. midnight) (tiếng lóng)
- Danh từ top of one's head; top of a helmet; (top of) scalp; crown
Câu hỏi thường gặp
てっぺん nghĩa là gì?
てっぺん (danh từ) nghĩa là đỉnh.
てっぺん đọc là gì?
てっぺん đọc là てっぺん (romaji: teppen).