TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

てっぺん

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
teppen giọng máy của trình duyệt

てっぺん nghĩa là đỉnh.

Nghĩa của てっぺん

Danh từ

  1. Đỉnh.

Cách viết khác: 天辺, 頂辺, てへん, てっぺい

Câu ví dụ với てっぺん

  • その寺院は丘の天辺にある。 Ngôi đền đó nằm trên đỉnh đồi.Tatoeba #209775
  • 塔のてっぺん近くに大きな時計がある。 Ở gần đỉnh của tòa tháp có một cái đồng hồ lớn.Tatoeba #124327

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ top; summit; apex; peak
  • Danh từ twelve o'clock (usu. midnight) (tiếng lóng)
  • Danh từ top of one's head; top of a helmet; (top of) scalp; crown

Câu hỏi thường gặp

てっぺん nghĩa là gì?

てっぺん (danh từ) nghĩa là đỉnh.

てっぺん đọc là gì?

てっぺん đọc là てっぺん (romaji: teppen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.