TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

徹(てっ)する

JLPT N1 từ thông dụng
てっするtessuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 徹 triệt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 徹する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to penetrate; to sink in
  • Động từ to devote oneself (to); to do intently and exclusively
  • Động từ to do throughout (e.g. the night)

Cách chia của 徹する

Thể lịch sự (ます)徹します
Thể て徹して
Quá khứ (た)徹した
Phủ định (ない)徹さない
Ý chí (よう)徹しよう
Điều kiện (ば)徹すれば
Bị động徹される
Sai khiến徹させる
Mệnh lệnh徹しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.