徹する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 徹する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to penetrate; to sink in
- Động từ to devote oneself (to); to do intently and exclusively
- Động từ to do throughout (e.g. the night)
Cách chia của 徹する
| Thể lịch sự (ます) | 徹します |
| Thể て | 徹して |
| Quá khứ (た) | 徹した |
| Phủ định (ない) | 徹さない |
| Ý chí (よう) | 徹しよう |
| Điều kiện (ば) | 徹すれば |
| Bị động | 徹される |
| Sai khiến | 徹させる |
| Mệnh lệnh | 徹しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).