手引き
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ dẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 手引き
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guidance; lead; acting as guide; giving assistance
- Danh từ introduction; good offices; influence; connections
- Danh từ guide; primer; guidebook; handbook; manual
Cách viết khác: 手引, 手びき