照る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 照る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shine
- Động từ to look slightly upward (of a noh mask; indicating joy, etc.)
Cách chia của 照る
| Thể lịch sự (ます) | 照ります |
| Thể て | 照って |
| Quá khứ (た) | 照った |
| Phủ định (ない) | 照らない |
| Khả năng | 照れる |
| Ý chí (よう) | 照ろう |
| Điều kiện (ば) | 照れば |
| Bị động | 照られる |
| Sai khiến | 照らせる |
| Mệnh lệnh | 照れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).