手を通す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手を通す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to put on (clothing, esp. new)
Cách chia của 手を通す
| Thể lịch sự (ます) | 手を通します |
| Thể て | 手を通して |
| Quá khứ (た) | 手を通した |
| Phủ định (ない) | 手を通さない |
| Khả năng | 手を通せる |
| Ý chí (よう) | 手を通そう |
| Điều kiện (ば) | 手を通せば |
| Bị động | 手を通される |
| Sai khiến | 手を通させる |
| Mệnh lệnh | 手を通せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手を通す
- まだその上着には手を通してないんだ。 Tôi chưa mặc áo khoác vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #195492
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.