転移
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyển di” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
転移 nghĩa là di căn.
Nghĩa của 転移
Danh từ
- Di căn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moving (location, with the times, etc.); change; transition
- Danh từ metastasis; spread
- Danh từ transition (e.g. phase transition)
- Danh từ transfer (of learning)
- Danh từ transference
Câu hỏi thường gặp
転移 nghĩa là gì?
転移 (danh từ) nghĩa là di căn.
転移 đọc là gì?
転移 đọc là てんい (romaji: ten'i).
Âm Hán Việt của 転移 là gì?
Âm Hán Việt của 転移 là "chuyển di". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.