鉄道
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết đạo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄道 nghĩa là đường sắt, đường ray.
Nghĩa của 鉄道
Danh từ
- Đường sắt, đường ray.
Từ ghép có 鉄道
Câu ví dụ với 鉄道
- 私は鉄道の駅に座っている。 Tôi đang ngồi trong nhà ga. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154947
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railroad; railway; rail transport
Câu hỏi thường gặp
鉄道 nghĩa là gì?
鉄道 (danh từ) nghĩa là đường sắt, đường ray.
鉄道 đọc là gì?
鉄道 đọc là てつどう (romaji: tetsudō).
Âm Hán Việt của 鉄道 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄道 là "thiết đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.