寺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
寺 nghĩa là đền, thiền viện.
Nghĩa của 寺
Danh từ
- Đền, thiền viện.
Từ ghép có 寺
- 古寺 — Cổ tự.
Câu ví dụ với 寺
- ここにはかつて古いお寺がありました。 Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.Tatoeba #224463
- 京都を訪問すべきだよ。古いお寺や神社で有名だから。 Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...Tatoeba #181627
- 明日は、寺巡りをしよう。 Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80482
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temple (Buddhist)
Câu hỏi thường gặp
寺 nghĩa là gì?
寺 (danh từ) nghĩa là đền, thiền viện.
寺 đọc là gì?
寺 đọc là てら (romaji: tera).
Âm Hán Việt của 寺 là gì?
Âm Hán Việt của 寺 là "tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.