TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手続(てつづ)き

JLPT N2 từ thông dụng
てつづきtetsuzuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TỤC 手 thủ·続 tục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ tục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

手続き nghĩa là thủ tục.

Nghĩa của 手続き

Danh từ

  1. Thủ tục. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 手続

Câu ví dụ với 手続き

  • この手続きにはお役所仕事がだいぶからんでいます。 Thủ tục này còn quá quan liêu.Tatoeba #221302

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procedure; process; proceedings; formalities

Câu hỏi thường gặp

手続き nghĩa là gì?

手続き (danh từ) nghĩa là thủ tục.

手続き đọc là gì?

手続き đọc là てつづき (romaji: tetsuzuki).

Âm Hán Việt của 手続き là gì?

Âm Hán Việt của 手続き là "thủ tục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.