天才児
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tài nhi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天才児 nghĩa là thần đồng.
Nghĩa của 天才児
Danh từ
- Thần đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child prodigy
Câu hỏi thường gặp
天才児 nghĩa là gì?
天才児 (danh từ) nghĩa là thần đồng.
天才児 đọc là gì?
天才児 đọc là てんさいじ (romaji: tensaiji).
Âm Hán Việt của 天才児 là gì?
Âm Hán Việt của 天才児 là "thiên tài nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.