TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天才児(てんさいじ)

てんさいじtensaiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN TÀI NHI 天 thiên·才 tài·児 nhi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tài nhi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天才児 nghĩa là thần đồng.

Nghĩa của 天才児

Danh từ

  1. Thần đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child prodigy

Câu hỏi thường gặp

天才児 nghĩa là gì?

天才児 (danh từ) nghĩa là thần đồng.

天才児 đọc là gì?

天才児 đọc là てんさいじ (romaji: tensaiji).

Âm Hán Việt của 天才児 là gì?

Âm Hán Việt của 天才児 là "thiên tài nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.