徹夜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “triệt dạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 徹夜
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ staying up all night
Câu ví dụ với 徹夜
- 弟はよく徹夜をする。 Em trai tôi hay thức đêm.Tatoeba #125442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).