手のひら
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手のひら nghĩa là gan bàn tay, lòng bàn tay.
Nghĩa của 手のひら
Danh từ
- Gan bàn tay, lòng bàn tay.
Cách viết khác: 掌, 手の平, たなごころ, しょう
Câu ví dụ với 手のひら
- 私はひざを曲げずに両方の手のひらを床に付けることができる。 Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palm (of the hand)
Câu hỏi thường gặp
手のひら nghĩa là gì?
手のひら (danh từ) nghĩa là gan bàn tay, lòng bàn tay.
手のひら đọc là gì?
手のひら đọc là てのひら (romaji: tenohira).
Âm Hán Việt của 手のひら là gì?
Âm Hán Việt của 手のひら là "chưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.