TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)をつなぐ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
てをつなぐteotsunagu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手をつなぐ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to join hands (with)

Cách viết khác: 手を繋ぐ, 手を繫ぐ

Cách chia của 手をつなぐ

Thể lịch sự (ます)手をつなぎます
Thể て手をつないで
Quá khứ (た)手をつないだ
Phủ định (ない)手をつながない
Khả năng手をつなげる
Ý chí (よう)手をつなごう
Điều kiện (ば)手をつなげば
Bị động手をつながれる
Sai khiến手をつながせる
Mệnh lệnh手をつなげ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手をつなぐ

  • ジョンとメアリーはいつも手をつないで歩く。 John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215476

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.