手をつなぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手をつなぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to join hands (with)
Cách viết khác: 手を繋ぐ, 手を繫ぐ
Cách chia của 手をつなぐ
| Thể lịch sự (ます) | 手をつなぎます |
| Thể て | 手をつないで |
| Quá khứ (た) | 手をつないだ |
| Phủ định (ない) | 手をつながない |
| Khả năng | 手をつなげる |
| Ý chí (よう) | 手をつなごう |
| Điều kiện (ば) | 手をつなげば |
| Bị động | 手をつながれる |
| Sai khiến | 手をつながせる |
| Mệnh lệnh | 手をつなげ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手をつなぐ
- ジョンとメアリーはいつも手をつないで歩く。 John và Mary luôn đi bên nhau tay trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215476
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.