TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)を切(き)る

てをきるteokiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手を切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to cut one's hand
  • Cụm từ to cut one's connections (with); to break off relations (with); to cut ties (with); to break away (from); to part ways (with) (thành ngữ)

Cách chia của 手を切る

Thể lịch sự (ます)手を切ります
Thể て手を切って
Quá khứ (た)手を切った
Phủ định (ない)手を切らない
Khả năng手を切れる
Ý chí (よう)手を切ろう
Điều kiện (ば)手を切れば
Bị động手を切られる
Sai khiến手を切らせる
Mệnh lệnh手を切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.