手を切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手を切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to cut one's hand
- Cụm từ to cut one's connections (with); to break off relations (with); to cut ties (with); to break away (from); to part ways (with) (thành ngữ)
Cách chia của 手を切る
| Thể lịch sự (ます) | 手を切ります |
| Thể て | 手を切って |
| Quá khứ (た) | 手を切った |
| Phủ định (ない) | 手を切らない |
| Khả năng | 手を切れる |
| Ý chí (よう) | 手を切ろう |
| Điều kiện (ば) | 手を切れば |
| Bị động | 手を切られる |
| Sai khiến | 手を切らせる |
| Mệnh lệnh | 手を切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).