天象儀
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên tượng nghi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
天象儀 nghĩa là cung thiên văn.
Nghĩa của 天象儀
Danh từ
- Cung thiên văn.
Từ liên quan với 天象儀
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planetarium
Câu hỏi thường gặp
天象儀 nghĩa là gì?
天象儀 (danh từ) nghĩa là cung thiên văn.
天象儀 đọc là gì?
天象儀 đọc là てんしょうぎ (romaji: tenshōgi).
Âm Hán Việt của 天象儀 là gì?
Âm Hán Việt của 天象儀 là "thiên tượng nghi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.