TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

照(て)らす

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てらすterasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 照 chiếu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

照らす nghĩa là chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.

Nghĩa của 照らす

Động từ

  1. Chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.

Cách chia của 照らす

Thể lịch sự (ます)照らします
Thể て照らして
Quá khứ (た)照らした
Phủ định (ない)照らさない
Khả năng照らせる
Ý chí (よう)照らそう
Điều kiện (ば)照らせば
Bị động照らされる
Sai khiến照らさせる
Mệnh lệnh照らせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to shine on; to illuminate
  • Động từ to compare (with); to refer to

Câu hỏi thường gặp

照らす nghĩa là gì?

照らす (động từ) nghĩa là chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng.

照らす đọc là gì?

照らす đọc là てらす (romaji: terasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.