鉄道駅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết đạo mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄道駅 nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
Nghĩa của 鉄道駅
Danh từ
- Nhà ga, nhà ga hành khách.
Câu ví dụ với 鉄道駅
- 鉄道駅へどう行ったらいいですか。 Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ railway station; train station
Câu hỏi thường gặp
鉄道駅 nghĩa là gì?
鉄道駅 (danh từ) nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
鉄道駅 đọc là gì?
鉄道駅 đọc là てつどうえき (romaji: tetsudōeki).
Âm Hán Việt của 鉄道駅 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄道駅 là "thiết đạo mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.