鉄壁
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄壁 nghĩa là hiểm.
Nghĩa của 鉄壁
Danh từ
- Hiểm.
Câu ví dụ với 鉄壁
- 相手チームは鉄壁の守りを固めている。 Đội đối phương đang củng cố hàng phòng ngự không thể xuyên phá.Tatoeba #7562278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron wall; impregnable fortress
- Danh từ impregnable; invulnerable; unassailable; cast-iron
Câu hỏi thường gặp
鉄壁 nghĩa là gì?
鉄壁 (danh từ) nghĩa là hiểm.
鉄壁 đọc là gì?
鉄壁 đọc là てっぺき (romaji: teppeki).
Âm Hán Việt của 鉄壁 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄壁 là "thiết bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.