TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天空(てんくう)

てんくうtenkū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN KHÔNG 天 thiên·空 không

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên không” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

天空 nghĩa là không khí, trời, bầu trời.

Nghĩa của 天空

Danh từ

  1. Không khí, trời, bầu trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sky; air; ether; firmament; the heavens

Câu hỏi thường gặp

天空 nghĩa là gì?

天空 (danh từ) nghĩa là không khí, trời, bầu trời.

天空 đọc là gì?

天空 đọc là てんくう (romaji: tenkū).

Âm Hán Việt của 天空 là gì?

Âm Hán Việt của 天空 là "thiên không". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.