Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
天蓋 nghĩa là mái vòm.
Nghĩa của 天蓋
Danh từ
Mái vòm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ canopy; dome
Danh từ priestly minstrel's reed hood; reed hood worn by Komuso priests
Câu hỏi thường gặp
天蓋 nghĩa là gì?
天蓋 (danh từ) nghĩa là mái vòm.
天蓋 đọc là gì?
天蓋 đọc là てんがい (romaji: tengai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.