TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哲学(てつがく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
てつがくtetsugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRIẾT HỌC 哲 triết·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

哲学 nghĩa là triết học, triết lý, nguyên lý.

Nghĩa của 哲学

Danh từ

  1. Triết học.
  2. Triết lý, nguyên lý.

Từ liên quan với 哲学

Từ ghép có 哲学

Câu ví dụ với 哲学

  • 哲学は難しいと見なされることが多い。 Triết học thường được xem là khó.Tatoeba #125257

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philosophy

Câu hỏi thường gặp

哲学 nghĩa là gì?

哲学 (danh từ) nghĩa là triết học, triết lý, nguyên lý.

哲学 đọc là gì?

哲学 đọc là てつがく (romaji: tetsugaku).

Âm Hán Việt của 哲学 là gì?

Âm Hán Việt của 哲学 là "triết học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.