哲学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “triết học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
哲学 nghĩa là triết học, triết lý, nguyên lý.
Nghĩa của 哲学
Danh từ
- Triết học.
- Triết lý, nguyên lý.
Từ liên quan với 哲学
Từ ghép có 哲学
Câu ví dụ với 哲学
- 哲学は難しいと見なされることが多い。 Triết học thường được xem là khó.Tatoeba #125257
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ philosophy
Câu hỏi thường gặp
哲学 nghĩa là gì?
哲学 (danh từ) nghĩa là triết học, triết lý, nguyên lý.
哲学 đọc là gì?
哲学 đọc là てつがく (romaji: tetsugaku).
Âm Hán Việt của 哲学 là gì?
Âm Hán Việt của 哲学 là "triết học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.