TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手間取(てまど)る

てまどるtemadoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·間 gian·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手間取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to take more time than expected; to take a long time; to be delayed

Cách viết khác: 手間どる

Cách chia của 手間取る

Thể lịch sự (ます)手間取ります
Thể て手間取って
Quá khứ (た)手間取った
Phủ định (ない)手間取らない
Khả năng手間取れる
Ý chí (よう)手間取ろう
Điều kiện (ば)手間取れば
Bị động手間取られる
Sai khiến手間取らせる
Mệnh lệnh手間取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.