Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鉄のカーテン nghĩa là bức màn sắt.
Nghĩa của 鉄のカーテン
Danh từ
Bức màn sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ iron curtain
Câu hỏi thường gặp
鉄のカーテン nghĩa là gì?
鉄のカーテン (danh từ) nghĩa là bức màn sắt.
鉄のカーテン đọc là gì?
鉄のカーテン đọc là てつのカーテン (romaji: tetsunokāten).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.