点
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
点 nghĩa là điểm, nơi.
Nghĩa của 点
Danh từ
- Điểm, nơi.
Từ ghép có 点
- 欠点 — Khuyết điểm.
- 要点 — Mấu chốt.
- 観点 — Quan điểm, góc nhìn.
- 交差点 — Ngã tư, ngã đường.
- 利点 — Lợi thế.
- 地点 — Địa điểm, vị trí.
- 弱点 — Nhược điểm, điểm yếu.
- 点数 — Điểm số.
- 得点 — Số điểm.
- 焦点 — Tiêu điểm.
- 頂点 — Đỉnh điểm.
- 零点 — Nghiệm.
- 接点 — Tiếp điểm.
- 原点 — Gốc toạ độ.
- 点字 — Chữ nổi.
- 起点 — Khởi điểm.
- 次点 — Á quân.
- 句読点 — Dấu chấm câu, dấu chấm, dấu câu.
- 盲点 — Điểm mù.
- 南極点 — Nam cực.
- 遠地点 — Điểm viễn địa.
- 遠日点 — Điểm viễn nhật.
- 近日点 — Điểm cận nhật.
- 句点 — Dấu chấm.
- 消失点 — Điểm tụ.
- 特異点 — Điểm kì dị.
- 読点 — Phẩy.
- 沸点 — Điểm bay hơi, điểm sôi.
- 点心 — Điểm sấm.
- 融点 — Điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng.
Câu ví dụ với 点
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
- ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353
- 彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。 Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.Tatoeba #87084
- 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
- 私はこの点を力説したい。 Tôi muốn nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160813
- 我々はあらゆる点で彼らより有利だ。 Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186142
- いくつかの点で私は彼女が気に入らない。 Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229189
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dot; spot; point; speck; mark
- Danh từ mark (in an exam, etc.); grade; score; points
- Danh từ point (in a game); score; goal; run
- Danh từ point
- Danh từ point; aspect; matter; detail; part
- Danh từ (punctuation) mark (e.g. comma, period, decimal point); dot
- Danh từ "dot" stroke (in a Chinese character)
- Trợ số từ counter for points, marks, goals, etc.
- Trợ số từ counter for goods, items, articles of clothing, works of art, etc.
Câu hỏi thường gặp
点 nghĩa là gì?
点 (danh từ) nghĩa là điểm, nơi.
点 đọc là gì?
点 đọc là てん (romaji: ten).
Âm Hán Việt của 点 là gì?
Âm Hán Việt của 点 là "điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.