TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

点(てん)

JLPT N4 từ thông dụng
てんten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỂM 点 điểm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điểm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

点 nghĩa là điểm, nơi.

Nghĩa của 点

Danh từ

  1. Điểm, nơi.

Từ ghép có 点

Câu ví dụ với 点

  • 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
  • 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
  • ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353
  • 彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。 Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.Tatoeba #87084
  • 人間は考えたりしゃべったりできるという点で動物と異なる。 Con người có thể làm những việc như suy nghĩ và nói chuyện, nên khác với động vật.Tatoeba #144285
  • 私はこの点を力説したい。 Tôi muốn nhấn mạnh điểm này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160813
  • 我々はあらゆる点で彼らより有利だ。 Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186142
  • いくつかの点で私は彼女が気に入らない。 Tôi không thích cô ta ở vài khía cạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229189

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dot; spot; point; speck; mark
  • Danh từ mark (in an exam, etc.); grade; score; points
  • Danh từ point (in a game); score; goal; run
  • Danh từ point
  • Danh từ point; aspect; matter; detail; part
  • Danh từ (punctuation) mark (e.g. comma, period, decimal point); dot
  • Danh từ "dot" stroke (in a Chinese character)
  • Trợ số từ counter for points, marks, goals, etc.
  • Trợ số từ counter for goods, items, articles of clothing, works of art, etc.

Câu hỏi thường gặp

点 nghĩa là gì?

点 (danh từ) nghĩa là điểm, nơi.

点 đọc là gì?

点 đọc là てん (romaji: ten).

Âm Hán Việt của 点 là gì?

Âm Hán Việt của 点 là "điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.