Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết pháo thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄砲水 nghĩa là lũ quét.
Nghĩa của 鉄砲水
Danh từ
Lũ quét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ flash flood
Câu hỏi thường gặp
鉄砲水 nghĩa là gì?
鉄砲水 (danh từ) nghĩa là lũ quét.
鉄砲水 đọc là gì?
鉄砲水 đọc là てっぽうみず (romaji: teppōmizu).
Âm Hán Việt của 鉄砲水 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄砲水 là "thiết pháo thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.