TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天蠍宮(てんかつきゅう)

tên riêng
てんかつきゅうtenkatsukyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 天 thiên·蠍 ?·宮 cung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

天蠍宮 nghĩa là thiên yết, thiên hạt, bọ cạp.

Nghĩa của 天蠍宮

Danh từ riêng

  1. Thiên Yết, Thiên Hạt, Bọ Cạp.

Cách viết khác: 天蝎宮

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Scorpio (8th zodiacal sign); the Scorpion

Câu hỏi thường gặp

天蠍宮 nghĩa là gì?

天蠍宮 (danh từ riêng) nghĩa là thiên yết, thiên hạt, bọ cạp.

天蠍宮 đọc là gì?

天蠍宮 đọc là てんかつきゅう (romaji: tenkatsukyū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.