TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手伝(てつだ)い

JLPT N3 từ thông dụng
てつだいtetsudai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·伝 truyền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

手伝い nghĩa là phó thủ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Nghĩa của 手伝い

Danh từ

  1. Phó thủ.
  2. Giúp đỡ, sự giúp đỡ.

Cách viết khác: 手つだい

Câu ví dụ với 手伝い

  • 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helper; assistant
  • Danh từ help; assistance

Câu hỏi thường gặp

手伝い nghĩa là gì?

手伝い (danh từ) nghĩa là phó thủ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.

手伝い đọc là gì?

手伝い đọc là てつだい (romaji: tetsudai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.