手伝い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手伝い nghĩa là phó thủ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Nghĩa của 手伝い
Danh từ
- Phó thủ.
- Giúp đỡ, sự giúp đỡ.
Cách viết khác: 手つだい
Câu ví dụ với 手伝い
- 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helper; assistant
- Danh từ help; assistance
Câu hỏi thường gặp
手伝い nghĩa là gì?
手伝い (danh từ) nghĩa là phó thủ, giúp đỡ, sự giúp đỡ.
手伝い đọc là gì?
手伝い đọc là てつだい (romaji: tetsudai).