TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手札(てふだ)

てふだtefuda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TRÁT 手 thủ·札 trát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

手札 nghĩa là danh thiếp.

Nghĩa của 手札

Danh từ

  1. cũ Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's hand
  • Danh từ name tag; nameplate; business card (cũ)
  • Danh từ wallet-sized (photo) (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

手札 nghĩa là gì?

手札 (danh từ) nghĩa là danh thiếp.

手札 đọc là gì?

手札 đọc là てふだ (romaji: tefuda).

Âm Hán Việt của 手札 là gì?

Âm Hán Việt của 手札 là "thủ trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.