手札
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủ trát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
手札 nghĩa là danh thiếp.
Nghĩa của 手札
Danh từ
- cũ Danh thiếp, cạc vi-dít.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's hand
- Danh từ name tag; nameplate; business card (cũ)
- Danh từ wallet-sized (photo) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
手札 nghĩa là gì?
手札 (danh từ) nghĩa là danh thiếp.
手札 đọc là gì?
手札 đọc là てふだ (romaji: tefuda).
Âm Hán Việt của 手札 là gì?
Âm Hán Việt của 手札 là "thủ trát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.