鉄砲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết pháo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鉄砲 nghĩa là súng lục, súng sáu.
Nghĩa của 鉄砲
Danh từ
- Súng lục, súng sáu.
Cách viết khác: 鉄炮
Từ liên quan với 鉄砲
Từ ghép có 鉄砲
- 鉄砲水 — Lũ quét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gun; firearm
- Danh từ wooden pole that wrestlers strike in practice
- Danh từ puffer fish (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
鉄砲 nghĩa là gì?
鉄砲 (danh từ) nghĩa là súng lục, súng sáu.
鉄砲 đọc là gì?
鉄砲 đọc là てっぽう (romaji: teppō).
Âm Hán Việt của 鉄砲 là gì?
Âm Hán Việt của 鉄砲 là "thiết pháo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.