TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉄(てつ)

JLPT N3 từ thông dụng
てつtetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT 鉄 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鉄 nghĩa là sắt.

Nghĩa của 鉄

Danh từ

  1. Sắt.

Cách viết khác: 鐵

Từ liên quan với 鉄

Từ ghép có 鉄

Câu ví dụ với 鉄

  • 鉄は熱いうちに打て。 Việc hôm nay chớ để ngày mai.Tatoeba #125244

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron (Fe)
  • Danh từ steel
  • Danh từ iron (will, discipline, lady, etc.)
  • Danh từ railway (viết tắt)
  • Hậu tố railway enthusiast (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

鉄 nghĩa là gì?

鉄 (danh từ) nghĩa là sắt.

鉄 đọc là gì?

鉄 đọc là てつ (romaji: tetsu).

Âm Hán Việt của 鉄 là gì?

Âm Hán Việt của 鉄 là "thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.