手を抜く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手を抜く nghĩa là đốt cháy giai đoạn.
Nghĩa của 手を抜く
Cụm từ
- thành ngữ Đốt cháy giai đoạn.
Cách chia của 手を抜く
| Thể lịch sự (ます) | 手を抜きます |
| Thể て | 手を抜いて |
| Quá khứ (た) | 手を抜いた |
| Phủ định (ない) | 手を抜かない |
| Khả năng | 手を抜ける |
| Ý chí (よう) | 手を抜こう |
| Điều kiện (ば) | 手を抜けば |
| Bị động | 手を抜かれる |
| Sai khiến | 手を抜かせる |
| Mệnh lệnh | 手を抜け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to cut corners; to be shoddy; to slack off; to go easy (on an opponent); to hold back (in a competition, fight, etc.) (thành ngữ)
- Cụm từ to play a tenuki; to tenuki
Câu hỏi thường gặp
手を抜く nghĩa là gì?
手を抜く (cụm từ) nghĩa là đốt cháy giai đoạn.
手を抜く đọc là gì?
手を抜く đọc là てをぬく (romaji: teonuku).