TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

てんかん

tenkan giọng máy của trình duyệt

てんかん nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Nghĩa của てんかん

Danh từ

  1. Bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

Cách viết khác: 癲癇

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epilepsy; epileptic fit

Câu hỏi thường gặp

てんかん nghĩa là gì?

てんかん (danh từ) nghĩa là bệnh động kinh, hội chứng động kinh.

てんかん đọc là gì?

てんかん đọc là てんかん (romaji: tenkan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.