Âm Hán ViệtTHIÊN NHAI ĐỊA GIÁC天 thiên·涯 nhai·地 địa·角 giác
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiên nhai địa giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
天涯地角 nghĩa là thiên nhai địa giác.
Nghĩa của 天涯地角
Danh từ
thành ngữ bốn chữ Thiên nhai địa giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ two places being far apart (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
天涯地角 nghĩa là gì?
天涯地角 (danh từ) nghĩa là thiên nhai địa giác.
天涯地角 đọc là gì?
天涯地角 đọc là てんがいちかく (romaji: tengaichikaku).
Âm Hán Việt của 天涯地角 là gì?
Âm Hán Việt của 天涯地角 là "thiên nhai địa giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.