手を挙げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 手を挙げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to raise one's hand
- Cụm từ to surrender (thành ngữ)
- Cụm từ to raise one's hand to someone (as a threat to strike)
- Cụm từ to become better (at something); to improve (thành ngữ)
- Cụm từ to throw one's hat in the ring; to volunteer; to indicate one intends to participate; to raise one's hand (thành ngữ)
Cách viết khác: 手を上げる, 手をあげる
Cách chia của 手を挙げる
| Thể lịch sự (ます) | 手を挙げます |
| Thể て | 手を挙げて |
| Quá khứ (た) | 手を挙げた |
| Phủ định (ない) | 手を挙げない |
| Khả năng | 手を挙げられる |
| Ý chí (よう) | 手を挙げよう |
| Điều kiện (ば) | 手を挙げれば |
| Bị động | 手を挙げられる |
| Sai khiến | 手を挙げさせる |
| Mệnh lệnh | 手を挙げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 手を挙げる
- タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).