TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

手(て)を挙(あ)げる

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
てをあげるteoageru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 手 thủ·挙 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 手を挙げる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to raise one's hand
  • Cụm từ to surrender (thành ngữ)
  • Cụm từ to raise one's hand to someone (as a threat to strike)
  • Cụm từ to become better (at something); to improve (thành ngữ)
  • Cụm từ to throw one's hat in the ring; to volunteer; to indicate one intends to participate; to raise one's hand (thành ngữ)

Cách viết khác: 手を上げる, 手をあげる

Cách chia của 手を挙げる

Thể lịch sự (ます)手を挙げます
Thể て手を挙げて
Quá khứ (た)手を挙げた
Phủ định (ない)手を挙げない
Khả năng手を挙げられる
Ý chí (よう)手を挙げよう
Điều kiện (ば)手を挙げれば
Bị động手を挙げられる
Sai khiến手を挙げさせる
Mệnh lệnh手を挙げろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 手を挙げる

  • タクシーを止めるため私は手を上げた。 Tôi giơ tay lên để chiếc xe taxi dừng lại.Tatoeba #203698

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.